thõng thẹo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm yếu và chậm chạp: Trạng thái thiếu sức lực, không vững vàng, dẫn đến cử chỉ, dáng điệu chậm chạp, lỏng lẻo.
- Không vững chắc, lỏng lẻo: Chỉ tư thế ngồi, đứng không chắc chắn, có vẻ như sắp đổ hoặc ngã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận ốm, anh ấy đi lại thõng thẹo như không còn chút sức lực nào.
- Đứa trẻ ngồi thõng thẹo trên ghế, suýt nữa thì ngã xuống đất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi thõng thẹo": Dáng đi mệt mỏi, chậm chạp, thiếu sinh khí.
- Cả ngày làm việc ngoài đồng, tối về ông lão đi thõng thẹo vào nhà.
- "Ngồi thõng thẹo": Ngồi ở tư thế không ngay ngắn, không vững vàng, thường do mệt mỏi hoặc thiếu ý thức.
- Không được ngồi thõng thẹo ở bàn ăn như vậy, con hãy ngồi cho ngay ngắn vào.
Biến thể và từ gần giống
- Thõng (động từ): Buông lỏng xuống, rủ xuống một cách mềm yếu.
- Hai tay thõng xuống theo sự mệt mỏi.
- Thẹo (tính từ, ít dùng độc lập): Thường đi kèm với "thõng" để tạo thành từ láy, nhấn mạnh sự mềm yếu, lòng thòng.
Từ đồng nghĩa
- Lỏng chỏng: Ở trạng thái không vững, dễ đổ, dễ ngã (thường dùng cho vật).
- Lờ đờ: Chậm chạp, thiếu sinh khí, uể oải (thường chỉ trạng thái tinh thần hoặc dáng vẻ).
- Ễnh ệch: Nặng nề, chậm chạp, vụng về (thường chỉ dáng đi).
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: Nhanh và linh hoạt.
- Vững vàng: Chắc chắn, kiên định.
- Ngay ngắn: Thẳng thắn, chỉnh tề.
Thành ngữ liên quan
- "Thõng thẹo như con rối": So sánh dáng vẻ mềm yếu, lỏng lẻo, thiếu sức sống với một con rối.
- Bị sốt cao, cậu bé bước thõng thẹo như con rối.
- "Nói thõng thẹo" (dùng trong một số phương ngữ): Nói một cách yếu ớt, thiếu tự tin hoặc không rõ ràng.
- Cô ấy trả lời nói thõng thẹo khi bị thầy giáo hỏi bài.
- Mềm yếu và chậm chạp: Đi thõng thẹo.